nước ối
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng bao quanh và bảo vệ thai nhi trong tử cung của người mẹ: "nước ối" là một loại dịch trong suốt, có màu vàng nhạt, nằm trong túi ối, tạo thành môi trường sống cho thai nhi trong suốt thai kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nước ối có chức năng bảo vệ thai nhi khỏi các chấn động từ bên ngoài.
- Bác sĩ kiểm tra lượng nước ối để đánh giá sức khỏe của thai nhi.
- Hiện tượng vỡ ối xảy ra khi túi ối bị rách và nước ối chảy ra ngoài, báo hiệu sắp sinh.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đa ối": tình trạng có quá nhiều nước ối trong tử cung.
- Mẹ bầu được chẩn đoán đa ối cần được theo dõi chặt chẽ.
"Thiểu ối": tình trạng có quá ít nước ối trong tử cung.
- Thiểu ối ở những tháng cuối thai kỳ có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
"Nước ối đục": nước ối không còn trong suốt, có thể là dấu hiệu bất thường.
- Nước ối đục có thể cho thấy thai nhi đã thải phân su.
Biến thể và từ gần giống
Túi ối (danh từ): màng bao bọc chứa nước ối và thai nhi.
- Thai nhi phát triển bên trong túi ối.
Ối vỡ non (danh từ): tình trạng vỡ túi ối trước khi có dấu hiệu chuyển dạ.
- Ối vỡ non là một tình huống cần được cấp cứu y tế.
Dịch ối (danh từ): từ đồng nghĩa với "nước ối", thường dùng trong văn bản y khoa.
- Xét nghiệm dịch ối có thể phát hiện một số bất thường về nhiễm sắc thể.
Từ đồng nghĩa
- Dịch ối: chất lỏng trong túi ối (từ chuyên môn).
Các cụm từ liên quan
Vỡ ối: hiện tượng túi ối bị rách, làm nước ối chảy ra.
- Khi vỡ ối, sản phụ cần đến bệnh viện ngay.
Cạn ối: tình trạng lượng nước ối giảm xuống rất thấp.
- Thai phụ bị cạn ối thường được chỉ định mổ lấy thai sớm.
Chọc ối: một thủ thuật y tế dùng kim để lấy một lượng nhỏ nước ối nhằm xét nghiệm.
- Chọc ối là phương pháp chẩn đoán trước sinh có xâm lấn.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nước ối")